Mark 10 Vietnam - Đại lý phân phối Mark 10 tại Vietnam - TMP Vietnam

Xuất xứ:
USA
Tình trạng:
Mới 100%
Bảo hành:
12 tháng
Mô tả:
TMP là đại lý hãng Mark-10 tại Vietnam
Chia sẻ:
Số lượng
Yêu cầu gọi lại
số điện thoại

Mark-10 (USA) chuyên cung cấp các thiết bị đo lực kéo, lực nén, momen như:

- Đo lực kéo đứt mối hàn bao bì, lực kéo đứt cáp, lực kéo đứt đầu bấm cose dây điện, lực kéo giãn lò xo, lực bám dính băng keo, lực ma sát, lực kéo đứt nút áo,......

- Đo lực nén chai PET, đo lực nén phá vỡ bao bì, đo lực nén lò xo, lực uốn cong vật liệu,....

- Đo lực vặn tuvit, lực vặn nắp chai,...

Tùy vào ứng dụng và nhu cầu thực tế của khách hàng TMP có thể tư vấn các giải pháp phù hợp nhất, giá thành cạnh tranh nhất gửi tới quý khách hàng.

 

STT Tên tiếng Anh Tên tiếng vệt Model
1 Economical Digital Force Gauges Series 2 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M2-2
2 Economical Digital Force Gauges Series 3 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M2-5 
3 Economical Digital Force Gauges Series 4 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M2-10 
4 Economical Digital Force Gauges Series 5 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M2-20  
5 Economical Digital Force Gauges Series 6 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M2-50 
6 Economical Digital Force Gauges Series 7 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M2-100 
7 Economical Digital Force Gauges Series 8 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M2-200  
8 Economical Digital Force Gauges Series 9 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M2-500
9 Digital Force Gauges Series 3 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M3-012 
10 Digital Force Gauges Series 3 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M3-025 
11 Digital Force Gauges Series 3 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M3-05 
12 Digital Force Gauges Series 3 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M3-2
13 Digital Force Gauges Series 3 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M3-5 
14 Digital Force Gauges Series 3 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M3-10 
15 Digital Force Gauges Series 3 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M3-20 
16 Digital Force Gauges Series 3 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M3-50 
17 Digital Force Gauges Series 3 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M3-100 
18 Digital Force Gauges Series 3 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M3-200 
19 Digital Force Gauges Series 3 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M3-500 
20 Advanced Digital Force Gauges Series 4 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M4-012
21 Advanced Digital Force Gauges Series 4 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M4-025
22 Advanced Digital Force Gauges Series 4 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M4-05
23 Advanced Digital Force Gauges Series 4 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M4-2
24 Advanced Digital Force Gauges Series 4 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M4-5
25 Advanced Digital Force Gauges Series 4 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M4-10
26 Advanced Digital Force Gauges Series 4 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M4-20
27 Advanced Digital Force Gauges Series 4 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M4-50
28 Advanced Digital Force Gauges Series 4 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M4-100
29 Advanced Digital Force Gauges Series 4 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M4-200
30 Advanced Digital Force Gauges Series 4 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M4-500
1 Advanced Digital Force Gauges Series 5 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M5-012
2 Advanced Digital Force Gauges Series 5 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M5-025
3 Advanced Digital Force Gauges Series 5 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M5-05
4 Advanced Digital Force Gauges Series 5 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M5-2
5 Advanced Digital Force Gauges Series 5 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M5-5
6 Advanced Digital Force Gauges Series 5 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M5-10
7 Advanced Digital Force Gauges Series 5 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M5-20
8 Advanced Digital Force Gauges Series 5 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M5-50
9 Advanced Digital Force Gauges Series 5 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M5-100
10 Advanced Digital Force Gauges Series 5 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M5-200
11 Advanced Digital Force Gauges Series 5 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M5-300
12 Advanced Digital Force Gauges Series 5 Đồng hồ đo lực căng, lực nén hiển thị số  M5-500
13 Digital Force Gauges -  High Capacities Series 5 Đồng hồ kỹ thuật số đo lực căng, lực nén dung lượng cao M5-750
14 Digital Force Gauges -  High Capacities Series 5 Đồng hồ kỹ thuật số đo lực căng, lực nén dung lượng cao M5-1000
15 Digital Force Gauges -  High Capacities Series 5 Đồng hồ kỹ thuật số đo lực căng, lực nén dung lượng cao M5-1500
16 Digital Force Gauges -  High Capacities Series 5 Đồng hồ kỹ thuật số đo lực căng, lực nén dung lượng cao M5-2000
1 Professional Digital Force Gauges Series 7 Đồng hồ đo lực căng, lực nén M7-025
2 Professional Digital Force Gauges Series 7 Đồng hồ đo lực căng, lực nén M7-05
3 Professional Digital Force Gauges Series 7 Đồng hồ đo lực căng, lực nén M7-2
4 Professional Digital Force Gauges Series 7 Đồng hồ đo lực căng, lực nén M7-5
5 Professional Digital Force Gauges Series 7 Đồng hồ đo lực căng, lực nén M7-10
6 Professional Digital Force Gauges Series 7 Đồng hồ đo lực căng, lực nén M7-20
7 Professional Digital Force Gauges Series 7 Đồng hồ đo lực căng, lực nén M7-50
8 Professional Digital Force Gauges Series 7 Đồng hồ đo lực căng, lực nén M7-100
9 Professional Digital Force Gauges Series 7 Đồng hồ đo lực căng, lực nén M7-200
10 Professional Digital Force Gauges Series 7 Đồng hồ đo lực căng, lực nén M7-500
57 Force / Torque Indicator Model 3i
58 Advanced Force / Torque Indicator, 220V, European Plug Đồng hồ đo lực và momen xoắn có kết nối thiết bị ngoại vi chuẩn giắc cắm EU M3IE
59 Advanced Force / Torque Indicator, 220V, UK Plug Đồng hồ đo lực và momen xoắn có kết nối thiết bị ngoại vi chuẩn giắc cắm UK M3IU
60 Advanced Force / Torque Indicator, 220V, Australian Plug Đồng hồ đo lực và momen xoắn có kết nối thiết bị ngoại vi chuẩn giắc cắm Australian M3IA
61 Tabletop mounting kit Đế gắn thiết bị AC1008
62 Advanced Force / Torque Indicator Model 5i
63 Advanced Force / Torque Indicator, 110V Đồng hồ đo lực và momen xoắn có kết nối thiết bị ngoại vi điện áp 110V M5I
64 Advanced Force / Torque Indicator, 220V, UK Plug Đồng hồ đo lực và momen xoắn có kết nối thiết bị ngoại vi chuẩn giắc cắm UK M5IU
65 Advanced Force / Torque Indicator, 220V, Australian Plug Đồng hồ đo lực và momen xoắn có kết nối thiết bị ngoại vi chuẩn giắc cắm Australian M5IA
66 Tabletop mounting kit Đế gắn thiết bị AC1008
67
68 Professional Force / Torque Indicator Model 7i
69 Advanced Force / Torque Indicator, 110V Đồng hồ đo lực và momen xoắn có kết nối thiết bị ngoại vi điện áp 110V M7I
70 Advanced Force / Torque Indicator, 220V, European Plug Đồng hồ đo lực và momen xoắn có kết nối thiết bị ngoại vi chuẩn giắc cắm EU M7IE
71 Advanced Force / Torque Indicator, 220V, UK Plug Đồng hồ đo lực và momen xoắn có kết nối thiết bị ngoại vi chuẩn giắc cắm UK M7IU
72 Advanced Force / Torque Indicator, 220V, Australian Plug Đồng hồ đo lực và momen xoắn có kết nối thiết bị ngoại vi chuẩn giắc cắm Australian M7IA
73 Tabletop mounting kit Đế gắn thiết bị AC1008
74 Digital Torque Gauges Series TT03 Đồng hồ đo lực momen xoắn hiển thị số MTT03-10Z
75 Digital Torque Gauges Series TT03 Đồng hồ đo lực momen xoắn hiển thị số MTT03-20Z
76 Digital Torque Gauges Series TT03 Đồng hồ đo lực momen xoắn hiển thị số MTT03-50Z
77 Digital Torque Gauges Series TT03 Đồng hồ đo lực momen xoắn hiển thị số MTT03-12
78 Digital Torque Gauges Series TT03 Đồng hồ đo lực momen xoắn hiển thị số MTT03-50
79 Digital Torque Gauges Series TT03 Đồng hồ đo lực momen xoắn hiển thị số MTT03-100
80 Cap Torque Testers Series TT01 Thiết bị đo lực vặn nắp chai MTT01-12
81 Cap Torque Testers Series TT01 Thiết bị đo lực vặn nắp chai MTT01-25
82 Cap Torque Testers Series TT01 Thiết bị đo lực vặn nắp chai MTT01-50
83 Cap Torque Testers Series TT01 Thiết bị đo lực vặn nắp chai MTT01-100
84
85 Torque Tool Testers Series TT02 Thiết bị đo lực vặn của dụng cụ MTT02-12
86 Torque Tool Testers Series TT02 Thiết bị đo lực vặn của dụng cụ MTT02-25
87 Torque Tool Testers Series TT02 Thiết bị đo lực vặn của dụng cụ MTT02-50
88 Torque Tool Testers Series TT02 Thiết bị đo lực vặn của dụng cụ MTT02-100
89 Digital Torque Gauges Series TT03C Đồng hồ số đo lực vặn nắp bằng tay  MTT03C-12
90 Digital Torque Gauges Series TT03C Đồng hồ số đo lực vặn nắp bằng tay  MTT03C-50
91 Digital Torque Gauges Series TT03C Đồng hồ số đo lực vặn nắp bằng tay  MTT03C-100
92 Cap Torque Tester Series TT05 Thiết bị đo lực vặn của dụng cụ MTT05-12
93 Cap Torque Tester Series TT05 Thiết bị đo lực vặn của dụng cụ MTT05-25
94 Cap Torque Tester Series TT05 Thiết bị đo lực vặn của dụng cụ MTT05-50
95 Cap Torque Tester Series TT05 Thiết bị đo lực vặn của dụng cụ MTT05-100
96 Motorized Tension / Compression Test Stand Máy đo lực căng, lực nén ESM303
97 Motorized Tension / Compression Test Stand Máy đo lực căng, lực nén theo phương ngang  ESM303H
98 Motorized Force Test Stands Máy đo lực căng, lực nén ESM750
99 Motorized Force Test Stands Máy đo lực căng, lực nén ESM750S
100 Motorized Force Test Stands Máy đo lực căng, lực nén ESM1500
101 Motorized Force Test Stands Máy đo lực căng, lực nén ESM1500S
102 Advanced Motorized Torque Test Stand Model TSTM-DC / TSTMH-DC Máy kiểm tra lực vặn nắp chai TSTM-DC / TSTMH-DC
103 Advanced Digital Controllers Series DC
104 Advanced digital controller for ESMH, 110V Bộ điều khiển cho model ESMH DC4010
105 Advanced digital controller for TSFM500, 110V Bộ điều khiển cho model TSFM500 DC4030
106 Advanced digital controller for TSTM, 110V Bộ điều khiển cho model ESTM DC4040*
107 Multi-function cable, gauge/indicator to controller cáp kết nối bộ điều khiển với thiết bị đo 09-1162
108 Serial cable, controller to PC cáp kết nối bộ điều khiển với máy tính 09-1056
109 Manual Force Test Stands Máy đo lực kéo, lực nén bán tự động TSA750 & TSA750H
110 Manual Force Test Stand Máy đo lực kéo, lực nén bán tự động TSB100
111 Manual Force Test Stand Máy đo lực kéo, lực nén bán tự động ES10 & ES20
112 Manual Force Test Stand Máy đo lực kéo, lực nén bán tự động ES30
113 Manual Force Test Stand Máy đo lực kéo, lực nén bán tự động ES05
114 Manual Force Test Stand Máy đo lực kéo, lực nén bán tự động TSC1000 / TSC1000H
115 Manual Torque Test Stand Máy đo lực kéo, lực nén bán tự động TSF/TSFH
116 Wire Crimp Pull Tester Thiết bị kiểm tra lực kéo dây tự động WT3-201M
117 Manual Wire Crimp Pull Tester Thiết bị kiểm tra lực kéo dây bằng tay WT3-201
118 Wire Crimp Pull Sensor Kiềm đo lực kéo dây MR06-200
119 Coefficient of Friction Gauges Đồng hồ đo lực ma sát M5-2-COF 
120 Basic Ergonomics Testing Kits Series EK3 Bộ dụng cụ đo lực  Series EK3
121 Advanced Ergonomics Force Gauges Series E Bộ dụng cụ đo lực  Series E
122 Myometer Kit Series EKM5 Bộ dụng cụ đo lực  Series EKM5
123 Wedge Grips Kẹp có nêm định vị G1061-1
124 Wedge Grips Kẹp có nêm định vị G1061  
125 Wedge Grips Kẹp có nêm định vị G1061-2  
126 Wedge Grips Kẹp có nêm định vị G1061-3
127 Miniature Wedge Grip Kẹp có nêm định vị cỡ nhỏ G1062
128 Miniature Component Grip Kẹp cố định bằng bu lông G1003
129 Multi-jaw Grip Kẹp cố định bằng hàm móc G1056
130 Clevis Grip móc đo lực chữ U G1077
131 High capacity clevis grip móc đo lực chữ U loại lớn G1090
132 Film & Paper Grips kẹp cố định giấy và màng bao bì G1008, G1015-1, G1015-2, G1015-3
133 Pneumatic film and paper grip kẹp cố định giấy và màng bao bì sử dụng khí nén G1046
134 90°peel fixture Bộ kiểm tra độ bám dính của vật liệu với bề mặt  G1045
135 Coefficient of Friction Fixture Bộ đo lực ma sát G1086
136 Score Bend Fixture Bộ dụng cụ dập góc 90 độ G1071
137 Opening Force Fixture Bộ dụng cụ kiểm tra lực mở nắp hộp G1072
138 Loop Tack Fixture Bộ dụng cụ kiểm tra độ dính của lớp keo G1098
139 Parallel Jaw Grip, Small Đầu kẹp 3 rãnh cỡ nhỏ G1013
140 Parallel Jaw Grip, Medium Đầu kẹp 3 rãnh cỡ trung bình G1101
141 Parallel Jaw Grip, Large Đầu kẹp 3 rãnh cỡ lớn G1100
142 Standard Vise Grip Bàn kẹp/eto G1074
143 Self-centering Vise Grip Bàn kẹp tự định tâm G1070
144 Wire Terminal Grip Bộ kẹp dây G1001, G1001-1, G1001-2
145 Wire Terminal Grip, Turret Style, Small Bộ kẹp dây dạng mâm quay cỡ nhỏ G1076
146 Wire Terminal Grip, Turret Style, Large Bộ kẹp dây dạng mâm quay cỡ lớn G1093
147 Dual Roller Grips Bộ kẹp dây dạng con lăn đôi cố định G1002, G1002-1
148 Adjustable Dual Roller Grip Bộ kẹp dây dạng con lăn đôi điều chỉnh được G1085
149 Miniature Filament Grip Bộ kẹp dây tóc G1078
150 Rope Grip, Medium Bộ kẹp dây cáp cỡ vừa G1103
151 Rope Grip, Large Bộ kẹp dây cáp cỡ lớn G1102
152 High Capacity Wire / Rope Grip Bộ kẹp dây cáp công suất lớn G1092
153 High Capacity Eccentric Roller Grip Bộ kẹp công suất lớn dạng con quay lệch tâm G1094
154 Compression Plates Đĩa ép có chân kết nối dạng ren G1009, G1009-1
155 High Capacity Compression Plates Đĩa ép có chân kết nối dạng chốt G1087, G1087-1
156 3-point / 4-point Bend Fixtures Bộ thiết bị đo độ uốn cong vật liệu ( 3 và 4 vị trí) G1095, G1096, G1097
157 Jacobs Chuck Pin Vise Grip Đầu kẹp 3 chấu G1010, G1010-1, G1010-2
158 Ergonomic Padded Attachments Đệm lót bề mặt dụng cụ đo G1019, G1020, G1021
159 Rubber Tip nút cao su mô phỏng lực nhấn G1011
160 Syringe Compression Fixture Thiết bị kiểm tra lực nén của ống tiêm G1089
161 Bottle Grip Đế kẹp chai G1023
162 Universal V-Jaw Grip Đầu kẹp nắp chai   G1053
163 Universal Cap Grip Đầu kẹp nắp chai đa năng G1058
164 Jacobs Chuck Grips For TST Đầu kẹp 3 chấu cho dòng thiết bị TST G1022-1, G1022-2, G1022-3
165 Hooks Móc kéo/treo G1028, G1035, G1038, G1042
166 Flat Heads Nút bịt G1029, G1036
167 Extension Rods Thanh nối G1024, G1024-1, G1024-2, G1031, G1031-1, G1031-2
168 Chisel Points Đầu đục mẫu thử G1025, G1032
169 Cone Points Đầu dùi mẫu thử G1026, G1033
170 V-Grooves Đầu cắt chữ V G1027, G1034
171 Swivel Adapters Cốt nối ty ren ngoài G1018-1, G1018-2
172 Thread Adapters khớp nối ty ren trong G1030, G1037, G1039, G1040, G1041, G1047, G1048, G1049, G1050, G1051, G1054
173 Eye end adapters thanh chốt kết nối G1079
174 Eye end adapters thanh chốt kết nối G1081
175 Eye end adapters thanh chốt kết nối G1081-1
176 Eye end adapters thanh chốt kết nối G1018-2
177 Eye end adapters thanh chốt kết nối G1081-3
178 Eye end adapters thanh chốt kết nối G1080
179 Eye end adapters thanh chốt kết nối G1083
180 Eye end adapters thanh chốt kết nối G1083-1
181 Eye end adapters thanh chốt kết nối G1083-2
182 Eye end adapters thanh chốt kết nối G1084
183 Eye end adapters thanh chốt kết nối G1084-1
184 Eye end adapters thanh chốt kết nối G1084-2
185 Eye end adapters thanh chốt kết nối G1082
186 Eye end adapters thanh chốt kết nối G1082-1
187 Eye end adapters thanh chốt kết nối G1088
188 Force Gauge Handle Grips Tay cầm hỗ trợ đo lực AC1002, AC1002-1, AC1003, AC1003-1
189 Communication Cables Cáp giao tiếp 09-1162, 09-1163, 09-1164, 09-1165,09-1166, 09-1056, 09-1066, 09-1180, 09-1047, 09-1048, 09-1048A, 09-1049, 09-1090, 09-1042
190 Communication Adapters Bộ chuyển đổi thông tin RSU100, MRS100A
191 AC Adapters Bộ sạc nguồn AC1030, AC1031, AC1032
192 Rechargeable Battery Pin sạc 08-1026
193 Tabletop Stand For Indicators & TT03 Đế định vị cho dòng Indicators & TT03 AC1008
194 Footswitch For Series 7 / 7i Bàn đạp điều khiển cho dòng Series 7 / 7i AC1051
195 Force Gauge Mounting Plate Kits Bệ đỡ hỗ trợ đo lực  AC1052, AC1058
196 Competitor Force Gauge / Test Stand Mounting Kits Đế gắn đồng hồ đo lực AC1020, AC1021, AC1022, AC1023, AC1024, AC1025, AC1037, AC1038, AC1039, AC1040, AC1041, AC1042, AC1061, AC1069.
197 Double Column Extensions ESM303 Chân đế cho máy đo lực ESM303 ESM303-002-1, ESM303-002-2, ESM303-002-3
198
Safety Shield for ESM303
Vách ngăn an toàn cho máy đo lực ESM303 ESM303-003
199
Calibration Kit for Cap Torque Testers
Giá đỡ dụng cụ đo momen AC1036
200 Calibration Kit for WT3-200 / WT3-201 / WT3-201M Wire Crimp Pull Testers Giá đỡ cho dòng sản phẩm WT3-200 / WT3-201 / WT3-201M AC1049
201 Force Sensor - Test Stand Mounting Kit Đế gắn cảm biến lực AC1018

Mark 10 Vietnam - Đại lý phân phối Mark 10 tại Vietnam - TMP Vietnam

CÔNG TY TNHH TM và DV TĂNG MINH PHÁT

  Trụ sở:    119 Quốc Hương,  Phường Thảo  Điền,  Q.2,  Tp.HCM

  VPGD: số 1 đường 27, P. Hiệp Bình Chánh, Q. Thủ Đức, Tp.HCM

  Ðiện Thoại:   (028) 35121007                 Fax:  (028) 35121008

  Mr.Thân: sale06@tmpvietnam.com      Phone: 0911 175 069

  VP tại Đức: Am Boscheler Berg 4a 52134 Herzogenrath

Chính sách mua hàng

  Giao hàng miễn phí.

  Làm việc các ngày trong tuần.

  Thanh toán linh động.

  Bảo hành 12 tháng.

  Hỗ trợ lắp đặt, vận hành.

Bản đồ TMP

© 2017 Tudonghoatmp.com, all right reserved.

Thiết kế website www.webso.vn

Loading...

Back To Top