Teclock Vietnam - Đại lý cung cấp thiết bị Teclock tại Vietnam

Xuất xứ:
Japan
Tình trạng:
Mới 100%
Bảo hành:
12 tháng
Chia sẻ:
Số lượng
Yêu cầu gọi lại
số điện thoại

STT

Tên thiết bị

Model

1 Đồng hồ so 0.001mm TM-1201
2 Đồng hồ so 0.001mm TM-1201PW
3 Đồng hồ so 0.001mm TM-1251
4 Đồng hồ so 0.001mm TM-1202
5 Đồng hồ so 0.001mm TM-1205
6 Đồng hồ so 0.01mm TM-110
7 Đồng hồ so 0.01mm TM-110R
8 Đồng hồ so 0.01mm TM-110D
9 Đồng hồ so 0.01mm TM-110-4A
10 Đồng hồ so 0.01mm TM-110PW
11 Đồng hồ so 0.01mm TM-110P
12 Đồng hồ so 0.01mm TM-105
13 Đồng hồ so 0.01mm TM-105W
14 Đồng hồ so 0.01mm TM-5106
15 Đồng hồ so 0.01mm TM-5105
16 Đồng hồ so 0.1mm TM-91
17 Đồng hồ so 0.1mm TM-91R
18 Đồng hồ so 0.1mm TM-92
19 Đồng hồ so 0.1mm TM-93
20 Đồng hồ so kim ngắn TM-35
21 Đồng hồ so kim ngắn TM-35-01
22 Đồng hồ so kim ngắn TM-35-03
23 Đồng hồ so kim ngắn TM-35-04
24 Đồng hồ so kim ngắn TM-35-02D
25 Đồng hồ so kim ngắn TM-34
26 Đồng hồ so kim ngắn TM-36
27 Đồng hồ so kim ngắn TM-37
28 Đồng hồ so kim ngắn TM-37C
29 Đồng hồ so kim dài độ sai số 0.01mm KM-121
30 Đồng hồ so kim dài độ sai số 0.01mm KM-121D
31 Đồng hồ so kim dài độ sai số 0.01mm KM-121PW
32 Đồng hồ so kim dài độ sai số 0.01mm KM-131
33 Đồng hồ so kim dài độ sai số 0.01mm KM-132D
34 Đồng hồ so kim dài độ sai số 0.01mm KM-130
35 Đồng hồ so kim dài độ sai số 0.01mm KM-130R
36 Đồng hồ so kim dài độ sai số 0.01mm KM-130D
37 Đồng hồ so kích thước kim dài KM-55
38 Đồng hồ so kích thước kim dài KM-155
39 Đồng hồ so kích thước kim dài KM-155D
40 Đồng hồ so kích thước kim dài KM-05100
41 Đồng hồ so kích thước kim dài KM-05150
42 Đồng hồ so kim đo quay 1 vòng  TM-1200
43 Đồng hồ so kim đo quay 1 vòng  TM-1210
44 Đồng hồ so kim đo quay 1 vòng  TM-1211
45 Đồng hồ so kim đo quay 1 vòng  TM-102
46 Đồng hồ so kim đo quay 1 vòng  TM-98
47 Đồng hồ so kim đo quay 1 vòng  TM-5210
48 Đồng hồ so kim đo chân sau ST-305A
49 Đồng hồ so kim đo chân sau ST-305B
50 Đồng hồ so độ đồng trục, đồng tâm LT-310
51 Đồng hồ so độ đồng trục, đồng tâm LT-311
52 Đồng hồ so độ đồng trục, đồng tâm LT-314
53 Đồng hồ so độ đồng trục, đồng tâm LT-315
54 Đồng hồ so độ đồng trục, đồng tâm LT-316
55 Đồng hồ so độ đồng trục, đồng tâm LT-370
56 Đồng hồ so độ đồng trục, đồng tâm LT-315PS
57 Đồng hồ so độ đồng trục, đồng tâm LT-316PS
58 Đồng hồ so độ đồng trục, đồng tâm LT-352
59 Đồng hồ so độ đồng trục, đồng tâm LT-353
60 Đồng hồ so độ đồng trục, đồng tâm LT-354
61 Đồng hồ so độ đồng trục, đồng tâm LT-355
62 Đồng hồ so độ đồng trục, đồng tâm LT-358
63 Đồng hồ so độ đồng trục, đồng tâm LT-352-5
64 Đồng hồ so độ đồng trục, đồng tâm LT-353-5
65 Đồng hồ so độ đồng trục, đồng tâm LT-355-10
66 Đồng hồ so độ đồng trục, đồng tâm LT-358-15
67 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-112
68 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-112LS
69 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-112LW
70 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-112-3A
71 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-112-80g
72 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-112P
73 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-112FE
74 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-112AT
75 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-112D
76 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-528
77 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-528LS
78 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-528LW
79 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-528-3A
80 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-528-80g
81 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-528FE
82 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-114
83 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-114LS
84 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-114LW
85 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-114P
86 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-124
87 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-124LS
88 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-124LW
89 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-125
90 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-125LS
91 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-125LW
92 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-1201
93 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-1201LS
94 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-1201LW
95 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-1201L
96 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-1202L
97 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-130
98 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-130LS
99 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SM-130LW
100 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ SFM-627
101 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ TPM-116
102 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ TPM-617
103 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng cơ TPM-618
104 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng điện tử TPD-617J
105 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng điện tử TPD-618J
106 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng điện tử SMD-540S2
107 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng điện tử SMD-540S2-LS
108 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng điện tử SMD-540S2-LW
109 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng điện tử SMD-540S2-3A
110 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng điện tử SMD-550S2
111 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng điện tử SMD-550S2-LS
112 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng điện tử SMD-550S2-LW
113 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng điện tử SMD-550S2-3A
114 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng điện tử SMD-540J
115 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng điện tử SMD-550J
116 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng điện tử SMD-565J
117 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng điện tử SMD-565J-L
118 Đồng hồ đo độ dày hiển thị dạng điện tử SMD-130J
119 Quả nặng đồng hồ đo độ dày PF-01J
120 Quả nặng đồng hồ đo độ dày PF-02J
121 Chân đế đồng hồ đo độ dày PG-11J
122 Chân đế đồng hồ đo độ dày PG-12J
123 Chân đế đồng hồ đo độ dày PG-13J
124 Chân đế đồng hồ đo độ dày PG-14J
125 Chân đế đồng hồ đo độ dày PG-15J
126 Chân đế đồng hồ đo độ dày PG-16J
127 Chân đế đồng hồ đo độ dày PG-17J
128 Chân đế đồng hồ đo độ dày PG-18J
129 Chân đế đồng hồ đo độ dày PG-20J
130 Chân đế đồng hồ đo độ dày PGM-20-5
131 Chân đế đồng hồ đo độ dày PGM-20-8
132 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-210
133 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-211
134 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-213
135 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-214
136 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-250
137 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-220
138 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-221
139 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-222
140 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-223
141 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-224
142 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-230
143 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-233
144 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-234
145 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-295
146 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-273
147 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-280
148 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-283
149 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-251
150 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-252
151 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-264
152 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-293
153 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-210P
154 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-250P
155 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-223P
156 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng cơ DM-224P
157 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng điện tử DMD-210S2
158 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng điện tử DMD-211S2
159 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng điện tử DMD-213S2
160 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng điện tử DMD-250S2
161 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng điện tử DMD-252S2
162 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng điện tử DMD-2100S2
163 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng điện tử DMD-2110S2
164 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng điện tử DMD-2130S2
165 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng điện tử DMD-2520S2
166 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng điện tử DMD-210J
167 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng điện tử DMD-211J
168 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng điện tử DMD-213J
169 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng điện tử DMD-214J
170 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng điện tử DMD-215J
171 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng điện tử DMD-240J
172 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng điện tử DMD-241J
173 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng điện tử DMD-293J
174 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng điện tử DMD-2100J
175 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng điện tử DMD-2150J
176 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng điện tử DMD-2400J
177 Đồng hồ đo độ sâu lỗ dạng điện tử DMD-2410J
178 Đồng hồ đo đường kính trong IM-1
179 Đồng hồ đo đường kính trong IM-2
180 Đồng hồ đo đường kính trong IM-4
181 Đồng hồ đo đường kính trong IM-5
182 Đồng hồ đo đường kính trong IM-880
183 Đồng hồ đo đường kính trong IM-881
184 Đồng hồ đo đường kính trong IM-882
185 Đồng hồ đo đường kính trong IM-880B
186 Đồng hồ đo đường kính trong IM-881B
187 Đồng hồ đo đường kính trong IM-882B
188 Đồng hồ đo độ dày vật liệu GM-1
189 Đồng hồ đo độ dày vật liệu GM-2
190 Đồng hồ đo độ dày vật liệu GM-3
191 Đồng hồ đo độ dày vật liệu GM-8
192 Đồng hồ đo độ dày vật liệu GM-9
193 Đồng hồ đo độ dày vật liệu GM-11
194 Đồng hồ đo độ dày vật liệu GM-20
195 Đồng hồ đo độ dày vật liệu GM-21
196 Đồng hồ đo độ dày vật liệu GM-22
197 Đồng hồ đo độ dày vật liệu GMD-1J
198 Đồng hồ đo độ dày vật liệu GMD-2J
199 Đồng hồ đo độ dày vật liệu GMD-8J
200 Đồng hồ đo đường kính trong FM-20
201 Đồng hồ đo đường kính trong FM-25
202 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ CD-35
203 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ CD-60
204 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ CD-150
205 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ CD-160
206 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ CD-250
207 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ CD-400
208 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ CD-35S
209 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ CD-60S
210 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ CD-150S
211 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ CD-160S
212 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ CD-250S
213 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ CD-400S
214 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ CD-35F
215 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ CD-60F
216 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ CD-150F
217 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ CD-35FS
218 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ CD-60FS
219 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ CD-150FS
220 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ CN-10
221 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ CN-18
222 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ MT-3N
223 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ MT-4N
224 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ MT-6N
225 Đồng hồ đo đường kính trong lỗ MT-10N
226 Đồng hồ đo lực căng DTN-5
227 Đồng hồ đo lực căng DTN-10
228 Đồng hồ đo lực căng DTN-10G
229 Đồng hồ đo lực căng DTN-30
230 Đồng hồ đo lực căng DTN-30G
231 Đồng hồ đo lực căng DTN-50
232 Đồng hồ đo lực căng DTN-50G
233 Đồng hồ đo lực căng DTN-100
234 Đồng hồ đo lực căng DTN-100G
235 Đồng hồ đo lực căng DTN-150
236 Đồng hồ đo lực căng DTN-150G
237 Đồng hồ đo lực căng DTN-300
238 Đồng hồ đo lực căng DTN-300G
239 Đồng hồ đo lực căng DTN-500
240 Đồng hồ đo lực căng DTN-500G
241 Đồng hồ đo lực kéo, lực đẩy PP-705-300
242 Đồng hồ đo lực kéo, lực đẩy PP-705-500
243 Đồng hồ đo lực kéo, lực đẩy PP-705-1000
244 Đồng hồ đo lực kéo, lực đẩy PPN-705-3
245 Đồng hồ đo lực kéo, lực đẩy PPN-705-5
246 Đồng hồ đo lực kéo, lực đẩy PPN-705-10
247 Đồng hồ đo lực kéo, lực đẩy PPN-705-20
248 Đồng hồ đo độ lệch trục CSDG-A
249 Đồng hồ đo độ lệch trục chân đế có nam châm TM-104YS
250 Đồng hồ đo độ lệch trục chân đế có nam châm TM-106YS
251 Thiết bị đo độ đồng trục FM-5 Standard type
252 Thiết bị đo độ đồng trục FM-5 High precision type
253 Đồng hồ so dạng điện tử PC-440J
254 Đồng hồ so dạng điện tử PC-465J
255 Đồng hồ so dạng điện tử PC-450J-f
256 Đồng hồ so dạng điện tử PC-455J-f
257 Đồng hồ so dạng điện tử PC-480S2
258 Đồng hồ so dạng điện tử PC-485S2
259 Máy in file test trên đồng hồ kỹ thuật số  SD-763P
260 Thiết bị đo so sánh với vật mẫu FM-55J
261 Thiết bị đo so sánh với vật mẫu FM-60J
262 Chân đế dùng cho đồng hồ so SD-465A
263 Chân đế dùng cho đồng hồ so SD-101A
264 Chân đế dùng cho đồng hồ so US-16B
265 Chân đế dùng cho đồng hồ so US-22B
266 Chân đế dùng cho đồng hồ so US-25
267 Chân đế dùng cho đồng hồ so USG-10
268 Chân đế dùng cho đồng hồ so USG-14
269 Chân đế dùng cho đồng hồ so USG-18
270 Chân đế dùng cho đồng hồ so USG-20
271 Chân đế dùng cho đồng hồ so USG-24
272 Chân đế dùng cho đồng hồ so USG-28
273 Chân đế dùng cho đồng hồ so USG-29
274 Chân đế dùng cho đồng hồ so USG-30
275 Chân đế dùng cho đồng hồ so USG-31
276 Chân đế dùng cho đồng hồ so USG-32
277 Chân đế dùng cho đồng hồ đo độ đồng trục MB-1040
278 Chân đế dùng cho đồng hồ đo độ đồng trục MB-1050
279 Chân đế dùng cho đồng hồ đo độ đồng trục MB-B
280 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-701N
281 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-701G
282 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-702N
283 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-702G
284 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-703N
285 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-703G
286 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-706N
287 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-706G
288 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-719R
289 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-720R
290 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-709P
291 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-709N
292 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-709G
293 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-719P
294 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-719H
295 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-719N
296 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-719G
297 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-719L
298 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-720H
299 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-720N
300 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-720G
301 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-720L
302 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-721N
303 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-721G
304 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-779G
305 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-755
306 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-743G
307 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-744G
308 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-750G
309 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-751G
310 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-752G
311 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-753G
312 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-754G
313 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-607
314 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-607A
315 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-607B
316 Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-607C
317 Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-701K
318 Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-706K
319 Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-719K
320 Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-719K-H
321 Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-719K-L
322 Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-719K-R
323 Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-720K
324 Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-720K-H
325 Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-720K-L
326 Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-720K-R
327 Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-721K
328 Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-743K
329 Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-744K
330 Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-750K
331 Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-751K
332 Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-752K
333 Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-753K
334 Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-754K
335 Máy đo độ cứng cao su, nhựa GS-610
336 Máy đo độ cứng cao su, nhựa GS-612
337 Máy đo độ cứng cao su, nhựa GS-615
338 Máy kiểm tra đồng hồ đo độ cứng cao su GS-607
339 Máy đo độ cứng tự động  GX-02A
340 Máy đo độ cứng tự động  GX-02D
341 Máy đo độ cứng tự động  GX-02E
342 Máy đo độ cứng tự động Micro size GS-680sel

Teclock Vietnam - Đại lý cung cấp thiết bị Teclock tại Vietnam

CÔNG TY TNHH TM và DV TĂNG MINH PHÁT

  Trụ sở:    119 Quốc Hương,  Phường Thảo  Điền,  Q.2,  Tp.HCM

  VPGD:    602/41E, Điện Biên Phủ, P.22, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM

  Ðiện Thoại:   (028) 35121007                 Fax:  (028) 35121008

  Mr.Thân: sale06@tmpvietnam.com      Phone: 0911 175 069

  VP tại Đức: Am Boscheler Berg 4a 52134 Herzogenrath

Chính sách mua hàng

  Giao hàng miễn phí.

  Làm việc các ngày trong tuần.

  Thanh toán linh động.

  Bảo hành 12 tháng.

  Hỗ trợ lắp đặt, vận hành.

Bản đồ TMP

© 2017 Tudonghoatmp.com, all right reserved.

Thiết kế website www.webso.vn

Loading...

Back To Top